ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngôn ngữ học" (1件)
ngôn ngữ học

日本語
名言語学
Tôi muốn học ngôn ngữ học.
私は言語学を学びたい。
類語検索結果 "ngôn ngữ học" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngôn ngữ học" (1件)
Tôi muốn học ngôn ngữ học.
私は言語学を学びたい。
